Trường : THCS và THPT Liên Việt Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
6BINHBA HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
6CONDAO HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
6HOANGSA HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
6LYSON HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
6PHUQUOC HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
6TRUONGSA HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
7BLONGVI HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7BIENSON HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7GACMA HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7HATIEN HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7LONGCHAU HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7PHULAM HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
7SONDUONG HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
8BINHHUNG HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
8COTO HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
8VANDON HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
8CONSON HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
8NAMDU HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
8THOCHU HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
8TUANCHAU HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 12
9CATBA HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
9CONCO HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
9DAOYEN HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
9PHUQUY HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
9SINHTON HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
9SONGTU HĐTN&HN(2), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 11
10A1 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Tin học(2), Lịch sử(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
10A2 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
10A3 HĐTN&HN(2), Tin học(2), Công nghệ(2), Chuyên đề Ngữ văn(1), Lịch sử(1), Chuyên đề Lịch sử(1), Chuyên đề Địa lí(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
10A4 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Lịch sử(1), Âm nhạc(2), Chuyên đề Âm nhạc(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 11
10A5 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Mĩ thuật(2), Chuyên đề Mĩ thuật(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) 13
11B1 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) 9
11B2 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) 9
11B3 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Ngữ văn(1), Chuyên đề Lịch sử(1), Chuyên đề Địa lí(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) 9
11B4 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) 9
11B5 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) 9
12C1 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) 10
12C2 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Công nghệ(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) 12
12C3 HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 9
12C4 HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 9
12C5 HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 10
ANH1 Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) 2
ANH2 Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) 2
LY1 Vật lý(2), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) 4
LY2 Vật lý(2), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) 4
HOA Hóa học (Ôn TNTHPT)(2) 2
SINH Sinh học (Ôn TNTHPT)(2) 2
TIN Tin học (Ôn TNTHPT)(2) 2
SU1 Lịch sử(2), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) 4
SU2 Lịch sử(2), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) 4
DIA Địa lí(2), Địa lí (Ôn TNTHPT)(2) 4
GDKTPL GD&KTPL (Ôn TNTHPT)(2) 2

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net