BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12C1 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) | 10 |
| 12C2 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Công nghệ(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) | 12 |
| 12C3 | HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 9 |
| 12C4 | HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 9 |
| 12C5 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 10 |
| ANH1 | Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 2 |
| ANH2 | Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 2 |
| LY1 | Vật lý(2), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 4 |
| LY2 | Vật lý(2), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 4 |
| HOA | Hóa học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| SINH | Sinh học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| TIN | Tin học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| SU1 | Lịch sử(2), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 4 |
| SU2 | Lịch sử(2), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 4 |
| DIA | Địa lí(2), Địa lí (Ôn TNTHPT)(2) | 4 |
| GDKTPL | GD&KTPL (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 24-05-2026 |