BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 6BINHBA | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 6CONDAO | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 6HOANGSA | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 6LYSON | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 6PHUQUOC | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 6TRUONGSA | HĐTN&HN(2), Toán(2), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Mĩ thuật(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 7BLONGVI | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7BIENSON | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7GACMA | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7HATIEN | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7LONGCHAU | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7PHULAM | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 7SONDUONG | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Tin học(1), Văn học(2), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 8BINHHUNG | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 8COTO | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 8VANDON | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 8CONSON | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 8NAMDU | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Âm nhạc(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 12 |
| 8THOCHU | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 8TUANCHAU | HĐTN&HN(2), Toán(2), KHTN(Vật Lí)(1), Công nghệ(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 9CATBA | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 9CONCO | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 9DAOYEN | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 9PHUQUY | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 9SINHTON | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 9SONGTU | HĐTN&HN(2), KHTN (Hóa)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 10A1 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Tin học(2), Lịch sử(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 10A2 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Công nghệ(2), Lịch sử(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 10A3 | HĐTN&HN(2), Tin học(2), Công nghệ(2), Chuyên đề Ngữ văn(1), Lịch sử(1), Chuyên đề Lịch sử(1), Chuyên đề Địa lí(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 13 |
| 10A4 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Lịch sử(1), Âm nhạc(2), Chuyên đề Âm nhạc(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 11 |
| 10A5 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Tin học(2), Lịch sử(1), Mĩ thuật(2), Chuyên đề Mĩ thuật(1), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1), Tiếng Anh Giao tiếp(1) | 13 |
| 11B1 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 8 |
| 11B2 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 8 |
| 11B3 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Ngữ văn(1), Chuyên đề Lịch sử(1), Chuyên đề Địa lí(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 8 |
| 11B4 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 8 |
| 11B5 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 8 |
| 12C1 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Vật lí(1), Chuyên đề Hóa học(1), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) | 10 |
| 12C2 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Chuyên đề Hóa học(1), Chuyên đề Sinh học(1), Công nghệ(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), GDQP&AN(1) | 12 |
| 12C3 | HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 12C4 | HĐTN&HN(2), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) | 10 |
| 12C5 | HĐTN&HN(2), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1), Giáo dục địa phương(1) | 11 |
| ANH1 | Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 2 |
| ANH2 | Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 2 |
| LY1 | Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| LY2 | Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| HOA | Hóa học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| SINH | Sinh học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| TIN | Tin học (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| SU1 | Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| SU2 | Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| DIA | Địa lí (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| GDKTPL | GD&KTPL (Ôn TNTHPT)(2) | 2 |
| PĐ | 0 | |
| TOAN10 | Phụ đạo Toán(1) | 1 |
| VATLI10 | Phụ đạo Vật lí(1) | 1 |
| HOA10 | Phụ đaọ Hóa học(1) | 1 |
| SINH10 | Phụ đạo Sinh học(1) | 1 |
| VAN10 | Phụ đạo Ngữ văn(1) | 1 |
| KHTN9 | Phụ đạo KHTN 9(1) | 1 |
| SU10 | Phụ đạo Lịch sử(1) | 1 |
| GDKT&PL10 | Phụ đạo GDKT&PL(1) | 1 |
| HOA11 | Phụ đaọ Hóa học(1) | 1 |
| VAN11 | Phụ đạo Ngữ văn(1) | 1 |
| C-NGHE10 | Phụ đạo Công nghệ(1) | 1 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 01-03-2026 |