BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12C1 | HĐTN&HN(1), Toán(4), Chuyên đề Hóa học(1), Văn học(4), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 13 |
| 12C2 | HĐTN&HN(1), Toán(4), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Công nghệ(2), Văn học(4), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 16 |
| 12C3 | HĐTN&HN(2), Toán(4), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 17 |
| 12C4 | HĐTN&HN(2), Toán(4), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 17 |
| 12C5 | HĐTN&HN(2), Toán(4), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) | 18 |
| ANH1 | Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 6 |
| ANH2 | Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) | 6 |
| LY1 | Vật lý(4), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| LY2 | Vật lý(4), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| HOA | Hóa học(4), Hóa học (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| SINH | Sinh học(4), Sinh học (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| TIN | Tin học(4), Tin học (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| SU1 | Lịch sử(4), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| SU2 | Lịch sử(4), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| DIA | Địa lí(4), Địa lí (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
| GDKTPL | GDKT&PL(4), GD&KTPL (Ôn TNTHPT)(2) | 6 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 24-05-2026 |