Trường : THCS và THPT Liên Việt Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
6BINHBA HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 23
6CONDAO HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 23
6HOANGSA HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 24
6LYSON HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(2), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 25
6PHUQUOC HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 24
6TRUONGSA HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục địa phương(1) 24
7BLONGVI HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7BIENSON HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7GACMA HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7HATIEN HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7LONGCHAU HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7PHULAM HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
7SONDUONG HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(2), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 25
8BINHHUNG HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8COTO HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8CONSON HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8NAMDU HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8THOCHU HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8TUANCHAU HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
8VANDON HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(1), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(2), Tin học(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1), Giáo dục thể chất(2) 24
9CATBA HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
9CONCO HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
9DAOYEN HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
9PHUQUY HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
9SINHTON HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
9SONGTU HĐTN&HN(1), Toán(4), KHTN(Vật Lí)(2), KHTN (Hóa)(1), KHTN (Sinh)(1), Công nghệ(1), Văn học(4), Lịch sử &Địa lí(LSử)(1), Lịch sử &Địa lí(Địa)(2), GDCD(1), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(1), Mĩ thuật(1) 23
10A1 HĐTN&HN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 23
10A2 HĐTN&HN(1), Toán(3), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 23
10A3 HĐTN&HN(1), Toán(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 23
10A4 HĐTN&HN(1), Toán(3), Vật lý(2), Văn học(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 23
10A5 HĐTN&HN(1), Toán(3), Vật lý(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Mĩ thuật(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 23
11B1 HĐTN&HN(1), Toán(3), Chuyên đề Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 20
11B2 HĐTN&HN(1), Toán(3), Chuyên đề Toán(1), Vật lý(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Công nghệ(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Tiếng Anh(3) 20
11B3 HĐTN&HN(1), Toán(3), Tin học(2), Công nghệ(2), Văn học(3), Chuyên đề Ngữ văn(1), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3) 20
11B4 HĐTN&HN(1), Toán(3), Chuyên đề Toán(1), Vật lý(2), Văn học(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Âm nhạc(2) 20
11B5 HĐTN&HN(1), Toán(3), Chuyên đề Toán(1), Vật lý(2), Tin học(2), Văn học(3), Lịch sử(1), GDKT&PL(2), Tiếng Anh(3), Mĩ thuật(2) 20
12C1 HĐTN&HN(1), Toán(4), Chuyên đề Hóa học(1), Văn học(4), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 13
12C2 HĐTN&HN(1), Toán(4), Chuyên đề Toán(1), Chuyên đề Hóa học(1), Công nghệ(2), Văn học(4), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 16
12C3 HĐTN&HN(2), Toán(4), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 17
12C4 HĐTN&HN(2), Toán(4), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 17
12C5 HĐTN&HN(2), Toán(4), Chuyên đề Toán(1), Toán Ôn TNTHPT(2), Văn học(4), Ngữ văn ôn TN THPT(2), Giáo dục thể chất(2), GDQP&AN(1) 18
ANH1 Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) 6
ANH2 Tiếng Anh(4), Tiếng Anh (ôn TNTHP)(2) 6
LY1 Vật lý(4), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) 6
LY2 Vật lý(4), Vật lí (Ôn TNTHPT)(2) 6
HOA Hóa học(4), Hóa học (Ôn TNTHPT)(2) 6
SINH Sinh học(4), Sinh học (Ôn TNTHPT)(2) 6
TIN Tin học(4), Tin học (Ôn TNTHPT)(2) 6
SU1 Lịch sử(4), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) 6
SU2 Lịch sử(4), Lịch sử (Ôn TNTHPT)(2) 6
DIA Địa lí(4), Địa lí (Ôn TNTHPT)(2) 6
GDKTPL GDKT&PL(4), GD&KTPL (Ôn TNTHPT)(2) 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net