BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Đắc Tường | 0 | 0 | ||
| Đỗ Thanh Diễn | 0 | 0 | ||
| Dương Công Minh | 0 | 0 | ||
| Trương Văn Vạn | Chuyên đề Toán | 12C1(1) | 3 | 3 | Toán Ôn TNTHPT | 12C1(2) |
| Vũ Thị Hải | HĐTN&HN | 12C4(2) | 6 | 6 | Toán Ôn TNTHPT | 12C3(2), 12C4(2) |
| Mai Thị Hoài An | HĐTN&HN | 12C5(2) | 5 | 5 | Chuyên đề Toán | 12C5(1) | Toán Ôn TNTHPT | 12C5(2) |
| Phan Thị Bích Trâm | Chuyên đề Toán | 12C2(1) | 3 | 3 | Toán Ôn TNTHPT | 12C2(2) |
| Nguyễn Thị Phương | 0 | 0 | ||
| Phạm Xuân Thành | 0 | 0 | ||
| Trần Lê Quý Thủy | 0 | 0 | ||
| Trần Thanh Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đoàn Sơn Lâm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hoàng Mai | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Bích Diệp | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Sô | 0 | 0 | ||
| Đặng Xuân Đạt | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Cảm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đình Phong | Tin học (Ôn TNTHPT) | TIN(2) | 2 | 2 |
| Trịnh Ngọc Phúc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Xuân Thịnh | 0 | 0 | ||
| Lê Minh Chiến | Ngữ văn ôn TN THPT | 12C1(2), 12C4(2) | 4 | 4 |
| Tiêu Viết Hải | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Thanh Thảo | HĐTN&HN | 12C3(2) | 6 | 6 | Ngữ văn ôn TN THPT | 12C3(2), 12C5(2) |
| Hồ Thị Thanh Tâm | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Hải | Ngữ văn ôn TN THPT | 12C2(2) | 2 | 2 |
| Lê Kim Dũng | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Hợi | 0 | 0 | ||
| Trịnh Thị Hằng | 0 | 0 | ||
| Lương Thị Thu Thủy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Dịu Hường | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Liên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Thủy | Vật lý | 12C5(0), LY1(2) | 5 | 5 | Chuyên đề Vật lí | 12C1(1) | Vật lí (Ôn TNTHPT) | LY1(2) |
| Võ Thị Diễm | Vật lý | 12C4(0), LY2(2) | 4 | 4 | Vật lí (Ôn TNTHPT) | LY2(2) |
| Nguyễn Thị Hồng Linh | 0 | 0 | ||
| Lương Thị Thu Hương | 0 | 0 | ||
| Đinh Văn Chánh | 0 | 0 | ||
| Lê Thanh Bình | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Thu Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh | 0 | 0 | ||
| Đoàn Tuấn Anh | Công nghệ | 12C2(2), 12C3(0) | 2 | 2 |
| Nguyễn Duy Hồ | Chuyên đề Hóa học | 12C1(1) | 3 | 3 | Hóa học (Ôn TNTHPT) | HOA(2) |
| Phạm Thị Hồng Loan | Chuyên đề Hóa học | 12C2(1) | 1 | 1 |
| Hà Thị Sang | 0 | 0 | ||
| Trịnh Phạm Huyền Tuyên | 0 | 0 | ||
| Thiều Trường Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Hương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu | HĐTN&HN | 12C2(2) | 5 | 5 | Chuyên đề Sinh học | 12C2(1) | Sinh học (Ôn TNTHPT) | SINH(2) |
| Trần Thị Thu Hà | HĐTN&HN | 12C1(2) | 2 | 2 |
| Hà Thị Vân Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Lan Phương | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Quỳnh Lan | 0 | 0 | ||
| Đặng Văn Ba | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Liên | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị My Ly | Lịch sử | 12C3(0), 12C4(0), SU2(2) | 4 | 4 | Lịch sử (Ôn TNTHPT) | SU2(2) |
| Trần Thị Thu Hồng | 0 | 0 | ||
| Trần Thụy Diệu Thúy | Lịch sử | 12C5(0), SU1(2) | 4 | 4 | Lịch sử (Ôn TNTHPT) | SU1(2) |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0 | 0 | ||
| Hoàng Năng Anh | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Hồng Tú | GD&KTPL (Ôn TNTHPT) | GDKTPL(2) | 2 | 2 |
| Trịnh Thị Bích Hải | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thanh Thương | Địa lí | 12C5(0), DIA(2) | 4 | 4 | Địa lí (Ôn TNTHPT) | DIA(2) |
| Lê Văn Vẻ | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Phương Trang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Phượng | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Diệu Hiền | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Ngân Hà | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thị Kiều Chinh | Tiếng Anh (ôn TNTHP) | ANH2(2) | 2 | 2 |
| Trần Trung Trinh | Tiếng Anh (ôn TNTHP) | ANH1(2) | 2 | 2 |
| Mai Văn Dương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hương Thùy | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Hoàng Yến | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Yến My | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Xuân Trà | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Vũ Ngọc Huy | 0 | 0 | ||
| Tăng Thị Ngọc Thảo | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Tường Vy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Trung Thành | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Cao Thiên | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Kim Ngân | 0 | 0 | ||
| Hồ Viết Bảo | Giáo dục thể chất | 12C1(0), 12C2(0), 12C3(2), 12C4(2), 12C5(2) | 6 | 6 |
| Tô Nguyễn Phước Hải | 0 | 0 | ||
| Đỗ Quang Vũ | GDQP&AN | 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C5(1) | 5 | 5 |
| Chad | 0 | 0 | ||
| Earl | 0 | 0 | ||
| William | 0 | 0 | ||
| Bongi | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 24-05-2026 |