Trường : THCS và THPT Liên Việt Kon Tum
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 20/04/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Lê Đắc Tường GDCD 9CATBA(1), 9CONCO(1) 2 2
Đỗ Thanh Diễn Toán 10A2(3) 3 3
Dương Công Minh GDCD 8BINHHUNG(0), 8COTO(0), 8CONSON(0), 8NAMDU(0), 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SINHTON(1), 9SONGTU(1) 4 4
Trương Văn Vạn HĐTN&HN 10A4(1) 8 8
Toán 10A4(3), 12C1(4)
Vũ Thị Hải HĐTN&HN 12C4(2) 17 17
Toán 10A1(3), 12C3(4), 12C4(4)
Toán Ôn TNTHPT 12C3(2), 12C4(2)
Mai Thị Hoài An HĐTN&HN 12C5(2) 17 17
Toán 11B1(3), 11B5(3), 12C5(4)
Chuyên đề Toán 11B1(1), 11B5(1), 12C5(1)
Toán Ôn TNTHPT 12C5(2)
Phan Thị Bích Trâm HĐTN&HN 11B4(1) 14 14
Toán 11B2(3), 11B4(3), 12C2(4)
Chuyên đề Toán 11B2(1), 11B4(1), 12C2(1)
Nguyễn Thị Phương HĐTN&HN 7BIENSON(1) 12 12
Toán 7BLONGVI(4), 7BIENSON(4), 11B3(3)
Phạm Xuân Thành HĐTN&HN 9PHUQUY(1) 11 11
Toán 9PHUQUY(4), 10A3(3), 10A5(3)
Trần Lê Quý Thủy HĐTN&HN 8VANDON(1) 13 13
Toán 6BINHBA(4), 6CONDAO(4), 8VANDON(4)
Trần Thanh Hải HĐTN&HN 7SONDUONG(1) 9 9
Toán 7SONDUONG(4), 9SONGTU(4)
Nguyễn Thị Thanh Hải HĐTN&HN 9DAOYEN(1) 13 13
Toán 7LONGCHAU(4), 7PHULAM(4), 9DAOYEN(4)
Nguyễn Đoàn Sơn Lâm HĐTN&HN 7GACMA(1) 13 13
Toán 7GACMA(4), 8BINHHUNG(4), 8COTO(4)
Nguyễn Thị Hoàng Mai HĐTN&HN 6TRUONGSA(1) 13 13
Toán 6HOANGSA(4), 6TRUONGSA(4), 9CONCO(4)
Hoàng Thị Bích Diệp HĐTN&HN 6PHUQUOC(1) 13 13
Toán 6LYSON(4), 6PHUQUOC(4), 9CATBA(4)
Nguyễn Văn Sô HĐTN&HN 9SINHTON(1) 13 13
Toán 8NAMDU(4), 8THOCHU(4), 9SINHTON(4)
Đặng Xuân Đạt HĐTN&HN 8CONSON(1) 13 13
Toán 7HATIEN(4), 8CONSON(4), 8TUANCHAU(4)
Ngô Văn Cảm Tin học 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1), 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1) 13 13
Nguyễn Đình Phong Tin học 12C3(0), TIN(4) 6 6
Tin học (Ôn TNTHPT) TIN(2)
Trịnh Ngọc Phúc Tin học 10A1(2), 10A3(2), 10A5(2), 11B1(2), 11B3(2), 11B5(2) 12 12
Nguyễn Xuân Thịnh Tin học 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1), 9CATBA(0), 9CONCO(0), 9DAOYEN(0), 9PHUQUY(0), 9SINHTON(0), 9SONGTU(0) 7 7
Lê Minh Chiến Văn học 9SINHTON(4), 12C1(4), 12C4(4) 14 14
Ngữ văn ôn TN THPT 12C1(0), 12C4(2)
Tiêu Viết Hải HĐTN&HN 9CATBA(1) 13 13
Văn học 6BINHBA(4), 9CATBA(4), 9SONGTU(4)
Đinh Thị Thanh Thảo HĐTN&HN 12C3(2) 17 17
Văn học 11B2(3), 12C3(4), 12C5(4)
Ngữ văn ôn TN THPT 12C3(2), 12C5(2)
Hồ Thị Thanh Tâm Văn học 7BLONGVI(4), 10A1(3), 10A2(3), 10A4(3), 10A5(3) 16 16
Lê Thị Hải Văn học 11B1(3), 11B3(3), 11B4(3), 11B5(3), 12C2(4) 17 17
Chuyên đề Ngữ văn 11B3(1)
Lê Kim Dũng Văn học 6CONDAO(4), 6LYSON(4), 6PHUQUOC(4), 10A3(3) 15 15
Lê Thị Hợi Văn học 7GACMA(4), 7LONGCHAU(4), 8THOCHU(4), 8TUANCHAU(4) 16 16
Trịnh Thị Hằng HĐTN&HN 6HOANGSA(1) 13 13
Văn học 6HOANGSA(4), 6TRUONGSA(4), 7BIENSON(4)
Lương Thị Thu Thủy HĐTN&HN 9CONCO(1) 13 13
Văn học 7SONDUONG(4), 9CONCO(4), 9DAOYEN(4)
Nguyễn Dịu Hường Văn học 7HATIEN(4), 7PHULAM(4), 8BINHHUNG(4), 8COTO(4) 16 16
Nguyễn Thị Kim Liên Văn học 8CONSON(4), 8NAMDU(4), 8VANDON(4), 9PHUQUY(4) 16 16
Nguyễn Thị Ngọc Thủy HĐTN&HN 11B1(1) 11 11
Vật lý 11B1(2), 11B4(2), 12C5(0), LY1(4)
Vật lí (Ôn TNTHPT) LY1(2)
Võ Thị Diễm HĐTN&HN 6BINHBA(1) 10 10
Vật lý 12C4(0), LY2(4)
KHTN(Vật Lí) 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6TRUONGSA(1)
Vật lí (Ôn TNTHPT) LY2(2)
Nguyễn Thị Hồng Linh HĐTN&HN 7LONGCHAU(1) 15 15
KHTN(Vật Lí) 7BLONGVI(2), 7BIENSON(2), 7LONGCHAU(2), 9CATBA(2), 9CONCO(2), 9DAOYEN(2), 9PHUQUY(2)
Lương Thị Thu Hương HĐTN&HN 11B5(1) 12 12
Vật lý 11B2(2), 11B5(2)
KHTN(Vật Lí) 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1)
Đinh Văn Chánh Vật lý 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2) 10 10
Công nghệ 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SINHTON(1), 9SONGTU(1)
Lê Thanh Bình HĐTN&HN 10A5(1) 11 11
Vật lý 10A5(2)
KHTN(Vật Lí) 9SINHTON(2), 9SONGTU(2)
Công nghệ 11B2(2), 11B3(2)
Bùi Thị Thu Giang HĐTN&HN 8NAMDU(1) 8 8
Công nghệ 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1)
Nguyễn Thị Thanh HĐTN&HN 7HATIEN(1) 14 14
KHTN(Vật Lí) 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 7GACMA(2), 7HATIEN(2), 7PHULAM(2), 7SONDUONG(2)
Công nghệ 9CATBA(1), 9CONCO(1)
Đoàn Tuấn Anh Công nghệ 10A2(2), 12C2(2), 12C3(0) 4 4
Nguyễn Duy Hồ HĐTN&HN 10A2(1) 10 10
Hóa học 10A2(2), HOA(4)
Chuyên đề Hóa học 10A2(0), 12C1(1)
Hóa học (Ôn TNTHPT) HOA(2)
Phạm Thị Hồng Loan HĐTN&HN 8THOCHU(1) 6 6
Chuyên đề Hóa học 12C2(1)
KHTN (Hóa) 8COTO(1), 8CONSON(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1)
Hà Thị Sang HĐTN&HN 7PHULAM(1) 7 7
Hóa học 11B1(2)
KHTN (Hóa) 7BLONGVI(1), 7PHULAM(1), 9PHUQUY(1), 9SONGTU(1)
Trịnh Phạm Huyền Tuyên HĐTN&HN 10A1(1) 8 8
Hóa học 10A1(2)
KHTN (Hóa) 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7SONDUONG(1)
Thiều Trường Giang HĐTN&HN 11B2(1) 7 7
Hóa học 11B2(2)
KHTN (Hóa) 9CATBA(1), 9CONCO(1), 9DAOYEN(1), 9SINHTON(1)
Nguyễn Thị Mỹ Hương HĐTN&HN 8BINHHUNG(1) 10 10
KHTN (Hóa) 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1), 8BINHHUNG(1), 8NAMDU(1), 8VANDON(1)
Nguyễn Thị Thu HĐTN&HN 12C2(1) 9 9
Sinh học 10A2(2), SINH(4)
Sinh học (Ôn TNTHPT) SINH(2)
Trần Thị Thu Hà HĐTN&HN 12C1(1) 7 7
Sinh học 11B1(2), 11B2(2)
Công nghệ 10A3(2)
Hà Thị Vân Hải HĐTN&HN 6LYSON(1) 12 12
Sinh học 10A1(2)
KHTN (Sinh) 6BINHBA(2), 6LYSON(2), 6PHUQUOC(2)
Giáo dục địa phương 6BINHBA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 10A1(0), 10A2(0), 10A4(0), 10A5(0)
Nguyễn Thị Lan Phương HĐTN&HN 8COTO(1) 9 9
KHTN (Sinh) 8COTO(2), 9CATBA(1), 9CONCO(1), 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SINHTON(1), 9SONGTU(1)
Đinh Thị Quỳnh Lan KHTN (Sinh) 6CONDAO(2), 6HOANGSA(2), 6TRUONGSA(2) 16 16
Công nghệ 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1)
Giáo dục địa phương 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6TRUONGSA(1)
Đặng Văn Ba KHTN (Sinh) 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1), 8CONSON(2), 8THOCHU(2), 8TUANCHAU(2) 10 10
Nguyễn Thị Liên HĐTN&HN 7BLONGVI(1) 10 10
KHTN (Sinh) 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 8BINHHUNG(2), 8NAMDU(2), 8VANDON(2)
Phạm Thị My Ly Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A4(2), 10A5(2), 12C3(0), 12C4(0), SU2(4) 14 14
Lịch sử (Ôn TNTHPT) SU2(2)
Trần Thị Thu Hồng HĐTN&HN 10A3(1) 10 10
Lịch sử 10A3(2)
Lịch sử &Địa lí(LSử) 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7PHULAM(1), 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SONGTU(1)
Trần Thụy Diệu Thúy Lịch sử 12C5(0), SU1(4) 16 16
Lịch sử &Địa lí(LSử) 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8THOCHU(1), 9CONCO(1)
GDCD 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1)
Lịch sử (Ôn TNTHPT) SU1(2)
Nguyễn Thị Hạnh HĐTN&HN 8TUANCHAU(1) 10 10
Lịch sử 11B1(1), 11B2(1), 11B3(1), 11B4(1), 11B5(1)
Lịch sử &Địa lí(LSử) 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1)
Hoàng Năng Anh Lịch sử &Địa lí(LSử) 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6LYSON(2), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7SONDUONG(1), 9CATBA(1), 9SINHTON(1) 12 12
Phạm Thị Hồng Tú GDCD 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1) 15 15
GDKT&PL 11B3(2), 11B4(2), 11B5(2), 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), GDKTPL(4)
GD&KTPL (Ôn TNTHPT) GDKTPL(2)
Trịnh Thị Bích Hải GDCD 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1), 8THOCHU(0), 8TUANCHAU(0), 8VANDON(0) 10 10
GDKT&PL 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2)
Trần Thị Thanh Thương Địa lí 12C5(0), DIA(4) 9 9
Lịch sử &Địa lí(Địa) 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8VANDON(1)
Địa lí (Ôn TNTHPT) DIA(2)
Lê Văn Vẻ Địa lí 10A3(2), 10A4(2), 11B3(2), 11B4(2) 16 16
Lịch sử &Địa lí(Địa) 7HATIEN(2), 7LONGCHAU(2), 7PHULAM(2), 7SONDUONG(2)
Trần Thị Phương Trang HĐTN&HN 9SONGTU(1) 13 13
Lịch sử &Địa lí(Địa) 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 9DAOYEN(2), 9PHUQUY(2), 9SINHTON(2), 9SONGTU(2)
Nguyễn Thị Kim Phượng Lịch sử &Địa lí(Địa) 6BINHBA(1), 6CONDAO(1), 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1), 7BLONGVI(2), 7BIENSON(2), 7GACMA(2), 9CATBA(2), 9CONCO(2) 16 16
Phan Thị Diệu Hiền Tiếng Anh 6BINHBA(3), 6HOANGSA(3), 6LYSON(3), 6TRUONGSA(3) 12 12
Phạm Thị Ngân Hà HĐTN&HN 11B3(1) 13 13
Tiếng Anh 8BINHHUNG(3), 11B1(3), 11B3(3), 11B5(3)
Huỳnh Thị Kiều Chinh Tiếng Anh 7BIENSON(2), 7GACMA(2), 7LONGCHAU(2), 7PHULAM(2), 12C4(0), ANH2(4) 14 14
Tiếng Anh (ôn TNTHP) ANH2(2)
Trần Trung Trinh Tiếng Anh 10A2(3), 10A4(3), 12C3(0), 12C5(0), ANH1(4) 12 12
Tiếng Anh (ôn TNTHP) ANH1(2)
Mai Văn Dương 0 0
Nguyễn Thị Hương Thùy Tiếng Anh 8COTO(3), 8TUANCHAU(3), 8VANDON(3), 11B2(3), 11B4(3) 15 15
Bùi Thị Hoàng Yến Tiếng Anh 7BLONGVI(2), 7HATIEN(2), 7SONDUONG(2), 9PHUQUY(3), 9SINHTON(3), 9SONGTU(3) 15 15
Lê Thị Yến My HĐTN&HN 6CONDAO(1) 16 16
Tiếng Anh 6CONDAO(3), 6PHUQUOC(3), 9CATBA(3), 9CONCO(3), 9DAOYEN(3)
Nguyễn Ngọc Xuân Trà Tiếng Anh 8CONSON(3), 8NAMDU(3), 8THOCHU(3), 10A1(3), 10A3(3), 10A5(3) 18 18
Nguyễn Vũ Ngọc Huy 0 0
Tăng Thị Ngọc Thảo Mĩ thuật 6BINHBA(0), 6CONDAO(0), 6HOANGSA(0), 6LYSON(0), 6PHUQUOC(0), 6TRUONGSA(0), 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1), 8COTO(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1) 11 11
Lê Thị Tường Vy Mĩ thuật 8BINHHUNG(1), 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 9CATBA(1), 9CONCO(1), 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SINHTON(1), 9SONGTU(1), 10A5(2), 11B5(2) 13 13
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương Âm nhạc 6BINHBA(0), 6CONDAO(0), 7BLONGVI(1), 7BIENSON(1), 7GACMA(1), 7HATIEN(1), 7LONGCHAU(1), 7PHULAM(1), 7SONDUONG(1), 9CATBA(1), 9CONCO(1), 9DAOYEN(1), 9PHUQUY(1), 9SINHTON(1), 9SONGTU(1), 10A4(2) 15 15
Nguyễn Trung Thành Âm nhạc 6HOANGSA(1), 6LYSON(1), 6PHUQUOC(1), 6TRUONGSA(1), 8BINHHUNG(1), 8COTO(1), 8CONSON(1), 8NAMDU(1), 8THOCHU(1), 8TUANCHAU(1), 8VANDON(1), 11B4(2), 12C5(0) 13 13
Nguyễn Cao Thiên Giáo dục thể chất 7BLONGVI(2), 7BIENSON(2), 7GACMA(2), 7HATIEN(2), 7LONGCHAU(2), 7PHULAM(2), 7SONDUONG(2), 9DAOYEN(0), 9PHUQUY(0) 14 14
Vũ Thị Kim Ngân Giáo dục thể chất 6BINHBA(2), 6CONDAO(2), 6HOANGSA(2), 6LYSON(2), 6PHUQUOC(2), 6TRUONGSA(2), 9CATBA(0), 9CONCO(0) 12 12
Hồ Viết Bảo Giáo dục thể chất 10A2(2), 10A3(2), 10A5(2), 11B1(0), 11B2(0), 11B3(0), 11B4(0), 11B5(0), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C5(2) 16 16
Tô Nguyễn Phước Hải Giáo dục thể chất 8BINHHUNG(2), 8COTO(2), 8CONSON(2), 8NAMDU(2), 8THOCHU(2), 8TUANCHAU(2), 8VANDON(2), 9SINHTON(0), 9SONGTU(0) 14 14
Đỗ Quang Vũ Giáo dục thể chất 10A1(2), 10A4(2) 14 14
GDQP&AN 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 11B1(0), 11B2(0), 11B3(0), 11B4(0), 11B5(0), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C5(1)
Chad 0 0
Earl 0 0
William 0 0
Bongi 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 18-04-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net