BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Lê Đắc Tường | 0 | 0 | ||
| Đỗ Thanh Diễn | 0 | 0 | ||
| Dương Công Minh | 0 | 0 | ||
| Trương Văn Vạn | Toán | 12C1(4) | 4 | 4 |
| Vũ Thị Hải | HĐTN&HN | 12C4(2) | 14 | 14 | Toán | 12C3(4), 12C4(4) | Toán Ôn TNTHPT | 12C3(2), 12C4(2) |
| Mai Thị Hoài An | HĐTN&HN | 12C5(2) | 9 | 9 | Toán | 12C5(4) | Chuyên đề Toán | 12C5(1) | Toán Ôn TNTHPT | 12C5(2) |
| Phan Thị Bích Trâm | Toán | 12C2(4) | 5 | 5 | Chuyên đề Toán | 12C2(1) |
| Nguyễn Thị Phương | 0 | 0 | ||
| Phạm Xuân Thành | 0 | 0 | ||
| Trần Lê Quý Thủy | 0 | 0 | ||
| Trần Thanh Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đoàn Sơn Lâm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hoàng Mai | 0 | 0 | ||
| Hoàng Thị Bích Diệp | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Sô | 0 | 0 | ||
| Đặng Xuân Đạt | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Cảm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Đình Phong | Tin học | 12C3(0), TIN(4) | 6 | 6 | Tin học (Ôn TNTHPT) | TIN(2) |
| Trịnh Ngọc Phúc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Xuân Thịnh | 0 | 0 | ||
| Lê Minh Chiến | Văn học | 12C1(4), 12C4(4) | 10 | 10 | Ngữ văn ôn TN THPT | 12C1(0), 12C4(2) |
| Tiêu Viết Hải | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Thanh Thảo | HĐTN&HN | 12C3(2) | 14 | 14 | Văn học | 12C3(4), 12C5(4) | Ngữ văn ôn TN THPT | 12C3(2), 12C5(2) |
| Hồ Thị Thanh Tâm | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Hải | Văn học | 12C2(4) | 4 | 4 |
| Lê Kim Dũng | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Hợi | 0 | 0 | ||
| Trịnh Thị Hằng | 0 | 0 | ||
| Lương Thị Thu Thủy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Dịu Hường | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Liên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Ngọc Thủy | Vật lý | 12C5(0), LY1(4) | 6 | 6 | Vật lí (Ôn TNTHPT) | LY1(2) |
| Võ Thị Diễm | Vật lý | 12C4(0), LY2(4) | 6 | 6 | Vật lí (Ôn TNTHPT) | LY2(2) |
| Nguyễn Thị Hồng Linh | 0 | 0 | ||
| Lương Thị Thu Hương | 0 | 0 | ||
| Đinh Văn Chánh | 0 | 0 | ||
| Lê Thanh Bình | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Thu Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thanh | 0 | 0 | ||
| Đoàn Tuấn Anh | Công nghệ | 12C2(2), 12C3(0) | 2 | 2 |
| Nguyễn Duy Hồ | Hóa học | HOA(4) | 7 | 7 | Chuyên đề Hóa học | 12C1(1) | Hóa học (Ôn TNTHPT) | HOA(2) |
| Phạm Thị Hồng Loan | Chuyên đề Hóa học | 12C2(1) | 1 | 1 |
| Hà Thị Sang | 0 | 0 | ||
| Trịnh Phạm Huyền Tuyên | 0 | 0 | ||
| Thiều Trường Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Hương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu | HĐTN&HN | 12C2(1) | 7 | 7 | Sinh học | SINH(4) | Sinh học (Ôn TNTHPT) | SINH(2) |
| Trần Thị Thu Hà | HĐTN&HN | 12C1(1) | 1 | 1 |
| Hà Thị Vân Hải | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Lan Phương | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Quỳnh Lan | 0 | 0 | ||
| Đặng Văn Ba | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Liên | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị My Ly | Lịch sử | 12C3(0), 12C4(0), SU2(4) | 6 | 6 | Lịch sử (Ôn TNTHPT) | SU2(2) |
| Trần Thị Thu Hồng | 0 | 0 | ||
| Trần Thụy Diệu Thúy | Lịch sử | 12C5(0), SU1(4) | 6 | 6 | Lịch sử (Ôn TNTHPT) | SU1(2) |
| Nguyễn Thị Hạnh | 0 | 0 | ||
| Hoàng Năng Anh | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Hồng Tú | GDKT&PL | 12C3(0), 12C4(0), 12C5(0), GDKTPL(4) | 6 | 6 | GD&KTPL (Ôn TNTHPT) | GDKTPL(2) |
| Trịnh Thị Bích Hải | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thanh Thương | Địa lí | 12C5(0), DIA(4) | 6 | 6 | Địa lí (Ôn TNTHPT) | DIA(2) |
| Lê Văn Vẻ | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Phương Trang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Phượng | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Diệu Hiền | 0 | 0 | ||
| Phạm Thị Ngân Hà | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thị Kiều Chinh | Tiếng Anh | 12C4(0), ANH2(4) | 6 | 6 | Tiếng Anh (ôn TNTHP) | ANH2(2) |
| Trần Trung Trinh | Tiếng Anh | 12C3(0), 12C5(0), ANH1(4) | 6 | 6 | Tiếng Anh (ôn TNTHP) | ANH1(2) |
| Mai Văn Dương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Hương Thùy | 0 | 0 | ||
| Bùi Thị Hoàng Yến | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Yến My | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Xuân Trà | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Vũ Ngọc Huy | 0 | 0 | ||
| Tăng Thị Ngọc Thảo | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Tường Vy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Trung Thành | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Cao Thiên | 0 | 0 | ||
| Vũ Thị Kim Ngân | 0 | 0 | ||
| Hồ Viết Bảo | Giáo dục thể chất | 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 12C4(2), 12C5(2) | 10 | 10 |
| Tô Nguyễn Phước Hải | 0 | 0 | ||
| Đỗ Quang Vũ | GDQP&AN | 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 12C4(1), 12C5(1) | 5 | 5 |
| Chad | 0 | 0 | ||
| Earl | 0 | 0 | ||
| William | 0 | 0 | ||
| Bongi | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 11.0 on 24-05-2026 |